Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 重心

重心

zhòng xīn

HSK 6

Nghĩa

  • trọng tâm

Định nghĩa

指物体各部分所受重力产生的合力的作用点;也比喻事物的核心或主要部分。

Điểm đặt của hợp lực do trọng lực tác dụng lên các phần của vật thể; cũng ví von là phần cốt lõi hoặc chủ yếu của sự vật.

Cách dùng

常用于物理学,也可用于比喻,表示最重要、需要优先处理的部分。

Thường dùng trong vật lý, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ phần quan trọng nhất cần ưu tiên xử lý.

Ví dụ

  • 1 这个物体的重心很低。 (Trọng tâm của vật này rất thấp.)
  • 2 我们要把工作重心放在提高质量上。 (Chúng ta cần đặt trọng tâm công việc vào việc nâng cao chất lượng.)
  • 3 保持重心稳定是体操运动员的关键技巧。 (Giữ trọng tâm ổn định là kỹ thuật quan trọng của vận động viên thể dục dụng cụ.)
  • 4 市场的重心正在向亚洲转移。 (Trọng tâm của thị trường đang chuyển dịch sang châu Á.)
  • 5 他失去了重心,摔倒了。 (Anh ấy mất trọng tâm và ngã xuống.)
  • 6 经济改革的重心是调整产业结构。 (Trọng tâm của cải cách kinh tế là điều chỉnh cơ cấu ngành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản