Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 重点

重点

zhòng diǎn

HSK 4

Nghĩa

  • trọng điểm
  • điểm chính

Định nghĩa

指重要的或主要的部分;也指重点地,着重地。

Chỉ phần quan trọng hoặc chính yếu; cũng chỉ việc nhấn mạnh, tập trung vào.

Cách dùng

作名词用时,表示重要部分或关键点;作副词用时,表示着重、特别地。常与'放在'、'抓'、'突出'等词搭配。

Khi dùng như danh từ, biểu thị phần quan trọng hoặc điểm mấu chốt; khi dùng như phó từ, biểu thị nhấn mạnh, đặc biệt. Thường kết hợp với các từ như 'đặt vào', 'nắm', 'làm nổi bật'.

Ví dụ

  • 1 学习中文的重点是掌握发音和语法。 (Trọng điểm của việc học tiếng Trung là nắm vững phát âm và ngữ pháp.)
  • 2 这次考试的重点是第三单元的内容。 (Trọng điểm của kỳ thi lần này là nội dung bài thứ ba.)
  • 3 我们应该把重点放在提高效率上。 (Chúng ta nên đặt trọng tâm vào việc nâng cao hiệu quả.)
  • 4 重点介绍了公司的未来发展计划。 (Anh ấy đã giới thiệu trọng điểm về kế hoạch phát triển tương lai của công ty.)
  • 5 政府重点扶持中小企业发展。 (Chính phủ trọng điểm hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)
  • 6 这篇文章的重点在于讨论环保问题。 (Trọng điểm của bài viết này nằm ở việc thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản