重点
zhòng diǎn
Nghĩa
- trọng điểm
- điểm chính
Định nghĩa
指重要的或主要的部分;也指重点地,着重地。
Chỉ phần quan trọng hoặc chính yếu; cũng chỉ việc nhấn mạnh, tập trung vào.
Cách dùng
作名词用时,表示重要部分或关键点;作副词用时,表示着重、特别地。常与'放在'、'抓'、'突出'等词搭配。
Khi dùng như danh từ, biểu thị phần quan trọng hoặc điểm mấu chốt; khi dùng như phó từ, biểu thị nhấn mạnh, đặc biệt. Thường kết hợp với các từ như 'đặt vào', 'nắm', 'làm nổi bật'.
Ví dụ
- 1 学习中文的重点是掌握发音和语法。 (Trọng điểm của việc học tiếng Trung là nắm vững phát âm và ngữ pháp.)
- 2 这次考试的重点是第三单元的内容。 (Trọng điểm của kỳ thi lần này là nội dung bài thứ ba.)
- 3 我们应该把重点放在提高效率上。 (Chúng ta nên đặt trọng tâm vào việc nâng cao hiệu quả.)
- 4 他重点介绍了公司的未来发展计划。 (Anh ấy đã giới thiệu trọng điểm về kế hoạch phát triển tương lai của công ty.)
- 5 政府重点扶持中小企业发展。 (Chính phủ trọng điểm hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)
- 6 这篇文章的重点在于讨论环保问题。 (Trọng điểm của bài viết này nằm ở việc thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.