重用
zhòng yòng
Nghĩa
- trọng dụng
Định nghĩa
把某人放在重要的岗位上使用;重视并使用。
Đặt ai đó vào vị trí quan trọng để sử dụng; coi trọng và sử dụng.
Cách dùng
常用于表示对人才的重视,将重要任务或职位交给某人。
Thường dùng để chỉ sự coi trọng nhân tài, giao nhiệm vụ hoặc chức vụ quan trọng cho ai đó.
Ví dụ
- 1 公司决定重用这位年轻有为的经理。 (Công ty quyết định trọng dụng vị giám đốc trẻ tuổi và có năng lực này.)
- 2 他因为能力出众,被领导重用。 (Anh ấy vì năng lực xuất chúng nên được lãnh đạo trọng dụng.)
- 3 只有真正有才华的人才会被重用。 (Chỉ những người thực sự có tài mới được trọng dụng.)
- 4 领导很重用她,让她负责新项目。 (Lãnh đạo rất trọng dụng cô ấy, giao cho cô phụ trách dự án mới.)
- 5 他不愿意被重用,只想过平淡的生活。 (Anh ấy không muốn được trọng dụng, chỉ muốn sống cuộc sống bình thường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản