Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 重申

重申

chóng shēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhắc lại
  • khẳng định lại

Định nghĩa

重申:再次正式地说明或表示某种看法、意见、决定等,以强调或确认。

Tái khẳng định: nêu lại một cách chính thức hoặc nhắc lại một lần nữa những quan điểm, ý kiến, quyết định nào đó, nhằm nhấn mạnh hoặc xác nhận.

Cách dùng

通常用于正式场合,动词后可接名词、代词或从句。常与‘立场、观点、原则、承诺’等搭配使用。

Thường được dùng trong các tình huống trang trọng, sau động từ có thể kết hợp với danh từ, đại từ hoặc mệnh đề. Thường kết hợp với các từ như 'lập trường, quan điểm, nguyên tắc, cam kết'.

Ví dụ

  • 1 重申了自己的立场。(Anh ấy đã tái khẳng định lập trường của mình.)
  • 2 中国政府重申一个中国原则。(Chính phủ Trung Quốc tái khẳng định nguyên tắc một Trung Quốc.)
  • 3 我愿意重申我的承诺。(Tôi sẵn lòng nhắc lại lời hứa của mình.)
  • 4 在会议上,主席重申了会议的目的。(Trong cuộc họp, chủ tịch đã nhắc lại mục đích của cuộc họp.)
  • 5 我们必须重申对和平的承诺。(Chúng ta phải tái khẳng định cam kết hòa bình.)
  • 6 律师重申了合同条款。(Luật sư nhắc lại các điều khoản của hợp đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản