Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 重组

重组

chóng zǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • tái cơ cấu
  • tổ chức lại

Định nghĩa

重新组合或整顿,使组织、结构等发生变化,以达到新的状态或目的。

Sắp xếp lại hoặc chỉnh đốn lại, làm cho tổ chức, cấu trúc v.v. thay đổi để đạt trạng thái hoặc mục đích mới.

Cách dùng

作动词,可用于企业、机构、资产、基因等事物,表示重新组合或整顿。

Dùng như động từ, có thể dùng cho doanh nghiệp, cơ quan, tài sản, gen v.v., biểu thị việc sắp xếp lại hoặc chỉnh đốn lại.

Ví dụ

  • 1 这家公司正在进行资产重组。 (Công ty này đang tiến hành tái cơ cấu tài sản.)
  • 2 政府宣布对教育部进行重组。 (Chính phủ tuyên bố tái tổ chức Bộ Giáo dục.)
  • 3 基因重组是生物技术的重要研究领域。 (Tái tổ hợp gen là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng của công nghệ sinh học.)
  • 4 经过重组,这个企业焕然一新。 (Sau khi tái cấu trúc, doanh nghiệp này đã hoàn toàn đổi mới.)
  • 5 我们需要重组团队,以便更高效地工作。 (Chúng ta cần tái tổ chức đội ngũ để làm việc hiệu quả hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản