重视
zhòng shì
Nghĩa
- coi trọng
- xem trọng
Định nghĩa
认为重要而认真对待;看重。
Coi là quan trọng và nghiêm túc đối xử; xem trọng.
Cách dùng
动词,后面常接名词或名词短语,表示对某人或某事给予高度关注和认真对待。可以用于人或事物。
Động từ, phía sau thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị việc dành sự quan tâm cao và đối xử nghiêm túc đối với ai đó hoặc việc gì đó. Có thể dùng cho người hoặc sự vật.
Ví dụ
- 1 我们应该重视健康。 (Chúng ta nên coi trọng sức khỏe.)
- 2 老师非常重视学生的意见。 (Thầy giáo rất coi trọng ý kiến của học sinh.)
- 3 这家公司重视产品质量。 (Công ty này coi trọng chất lượng sản phẩm.)
- 4 政府高度重视环境保护。 (Chính phủ rất coi trọng việc bảo vệ môi trường.)
- 5 不要忽视这个问题,一定要重视起来。 (Đừng xem nhẹ vấn đề này, nhất định phải coi trọng nó.)
- 6 他重视家庭,也重视事业。 (Anh ấy coi trọng gia đình, cũng coi trọng sự nghiệp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản