Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 重返

重返

chóng fǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • quay lại
  • trở lại

Định nghĩa

重新回到某个地方或某种状态。

Trở lại một nơi nào đó hoặc một trạng thái nào đó.

Cách dùng

常用于书面语或正式场合,后面接地点、领域、状态等名词或名词短语。

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ địa điểm, lĩnh vực, trạng thái.

Ví dụ

  • 1 他决定重返故乡。(Anh ấy quyết định trở lại quê hương.)
  • 2 退休后,她重返校园继续学习。(Sau khi nghỉ hưu, bà ấy trở lại trường học để tiếp tục học tập.)
  • 3 经过多年努力,他终于重返健康。(Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy đã trở lại trạng thái khỏe mạnh.)
  • 4 这部电影让她重返影坛。(Bộ phim này đã giúp cô ấy trở lại làng điện ảnh.)
  • 5 球队希望重返巅峰。(Đội bóng hy vọng trở lại đỉnh cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản