重重
chóng chóng
Nghĩa
- trùng trùng
- chồng chất
Định nghĩa
“重重”有两个读音和意思:读chóngchóng时,形容一层又一层,很多层;读zhòngzhòng时,表示程度深,很严重(如打击、压力等)。
Từ “重重” có hai cách đọc và nghĩa: đọc là chóngchóng, nghĩa là lớp lớp, nhiều tầng; đọc là zhòngzhòng, nghĩa là nặng nề, trầm trọng (như đòn đánh, áp lực).
Cách dùng
作为形容词或副词,常用来形容困难、障碍很多(chóngchóng),或形容打击、压力等程度深(zhòngzhòng)。注意不要与越南语中的汉越词混淆。
Được dùng như tính từ hoặc phó từ, thường để miêu tả khó khăn, chướng ngại nhiều (chóngchóng), hoặc miêu tả mức độ sâu nặng của đòn đánh, áp lực (zhòngzhòng). Lưu ý đừng nhầm lẫn với từ Hán Việt trong tiếng Việt.
Ví dụ
- 1 前进的道路上困难重重。 (Trên con đường tiến lên, khó khăn trùng trùng.)
- 2 重重迷雾笼罩着整个山谷。 (Sương mù dày đặc bao phủ cả thung lũng.)
- 3 他受到了重重的打击。 (Anh ta phải chịu đòn đánh nặng nề.)
- 4 母亲的心情很沉重,但重重地拍了拍我的肩膀。 (Tâm trạng mẹ rất nặng nề, nhưng bà vỗ vai tôi thật mạnh.)
- 5 这座山被重重叠叠的绿色环绕。 (Ngọn núi được bao quanh bởi màu xanh lớp lớp.)
- 6 重重压力让他喘不过气来。 (Áp lực nặng nề làm anh ta không thở nổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản