Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 野

野

yě

HSK 6

Nghĩa

  • hoang dã
  • thô lỗ

Định nghĩa

指未经人工驯化或栽培的动植物,或指荒僻、野外的地方;也可形容人的行为粗野、无拘束。

Chỉ động thực vật chưa qua thuần hóa hoặc trồng trọt, hoặc nơi hoang vắng, ngoài trời; cũng có thể miêu tả hành vi của con người thô lỗ, không bị ràng buộc.

Cách dùng

野可以作为形容词修饰名词,如野花、野兽;也可以作为名词表示郊外、野外;还可以构成复合词如野心、野餐等。

"野" có thể dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, như "dã hoa" (hoa dại), "dã thú" (thú hoang); cũng có thể dùng như danh từ chỉ vùng ngoại ô, đồng hoang; còn có thể tạo thành từ ghép như "dã tâm" (tham vọng), "dã xan" (bữa ăn ngoài trời).

Ví dụ

  • 1 野花开满了山坡。 (Hoa dại nở đầy sườn đồi.)
  • 2 他在野外露营。 (Anh ấy cắm trại ngoài trời.)
  • 3 这孩子的行为太野了。 (Cách cư xử của đứa bé này quá hoang dã.)
  • 4 这个菜是用野生的蘑菇做的。 (Món ăn này làm từ nấm mọc hoang.)
  • 5 他野心很大。 (Anh ta có tham vọng lớn.)
  • 6 野地里有一群羊。 (Trên đồng hoang có một đàn cừu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome