Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 野兽

野兽

yě shòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • thú dữ
  • dã thú

Định nghĩa

指生活在野外的哺乳动物,比喻野蛮、凶恶的人。

Chỉ các loài động vật có vú sống hoang dã, ví von người man rợ, hung ác.

Cách dùng

多用于指称狮子、老虎等野生大型哺乳动物,也用于比喻凶残的人或其行为。

Thường dùng để chỉ các loài thú lớn hoang dã như sư tử, hổ, cũng dùng để ví von người hoặc hành vi hung dữ.

Ví dụ

  • 1 森林里有很多野兽。 (Trong rừng có rất nhiều dã thú.)
  • 2 那个罪犯简直是一头野兽。 (Tên tội phạm đó quả thực là một con dã thú.)
  • 3 野兽在夜间出来觅食。 (Dã thú ra ngoài kiếm ăn vào ban đêm.)
  • 4 我们不能像野兽一样生活。 (Chúng ta không thể sống như dã thú.)
  • 5 他发怒时就像一头野兽。 (Khi anh ta nổi giận, trông như một con dã thú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản