Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 野外

野外

yě wài

HSK 6

Nghĩa

  • ngoài đồng
  • dã ngoại

Định nghĩa

指离城市较远、人烟稀少的地方,如荒野、郊外等。

Chỉ những nơi xa thành phố, dân cư thưa thớt, như vùng hoang dã, ngoại ô, v.v.

Cách dùng

用作名词,表示室外、野外的环境,常与“在”搭配使用。

Được dùng như danh từ, chỉ môi trường ngoài trời, ngoài đồng nội, thường kết hợp với “在” (ở, tại).

Ví dụ

  • 1 我们在野外露营。 (Chúng tôi cắm trại ngoài trời.)
  • 2 野外有很多野生动物。 (Ngoài hoang dã có nhiều động vật hoang dã.)
  • 3 他喜欢在野外写生。 (Anh ấy thích vẽ phác họa ngoài trời.)
  • 4 野外训练很艰苦。 (Huấn luyện dã ngoại rất gian khổ.)
  • 5 这本书介绍了野外生存技巧。 (Cuốn sách này giới thiệu kỹ năng sinh tồn ngoài hoang dã.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản