Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 野心

野心

yě xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tham vọng
  • dã tâm

Định nghĩa

野心指对权力、名利、地位等的非分的、巨大的欲望或企图;也指远大的抱负或图谋。

Dã tâm là ham muốn hoặc mưu đồ to lớn, quá mức đối với quyền lực, danh lợi, địa vị, v.v.; cũng có thể chỉ hoài bão hay mưu đồ lớn lao nào đó.

Cách dùng

用作名词,多用于书面语和正式场合。有时含贬义,指不切实际或过分的欲望;有时也含褒义,指雄心壮志。常与“有”、“怀着”、“野心勃勃”等搭配。

Được dùng như danh từ, thường trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ ham muốn quá mức hoặc không thực tế; đôi khi mang nghĩa tích cực, chỉ chí lớn, hoài bão. Thường kết hợp với 'có', 'ôm ấp', 'dã tâm bừng bừng' (野心勃勃), v.v.

Ví dụ

  • 1 野心勃勃,想要成为公司的总裁。 (Anh ta dã tâm bừng bừng, muốn trở thành tổng giám đốc công ty.)
  • 2 这个人很有野心,但能力不足。 (Người này rất có dã tâm, nhưng năng lực không đủ.)
  • 3 他的野心最终毁了他自己。 (Dã tâm của anh ta cuối cùng đã hủy hoại chính anh ta.)
  • 4 不要被他的野心所利用。 (Đừng bị lợi dụng bởi dã tâm của hắn.)
  • 5 她为了实现自己的野心,不惜一切代价。 (Cô ta để thực hiện dã tâm của mình, không tiếc mọi giá.)
  • 6 在创业初期,他就展现出了远大的野心。 (Ngay từ giai đoạn đầu khởi nghiệp, anh ấy đã bộc lộ dã tâm to lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản