野生
yě shēng
Nghĩa
- hoang dã
Định nghĩa
指动植物在自然环境中生长,未经人工驯养或栽培的。
Chỉ động thực vật sinh trưởng trong môi trường tự nhiên, chưa qua thuần dưỡng hoặc gieo trồng của con người.
Cách dùng
通常修饰名词,表示“野生的”状态,如野生动物、野生植物。也可以用于比喻,如野生作家(指未受过专业训练的作家)。
Thường bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị trạng thái 'hoang dã', như động vật hoang dã, thực vật hoang dã. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như nhà văn tự học (chỉ người không qua đào tạo chuyên nghiệp).
Ví dụ
- 1 这片森林里有许多野生动物。(Trong khu rừng này có nhiều động vật hoang dã.)
- 2 野生蘑菇可能有毒。(Nấm mọc hoang có thể có độc.)
- 3 他喜欢吃野生的鱼,觉得味道更鲜美。(Anh ấy thích ăn cá tự nhiên, thấy mùi vị tươi ngon hơn.)
- 4 这种野生药材非常珍贵。(Loại dược liệu mọc hoang này rất quý hiếm.)
- 5 那本书的作者是一位野生作家。(Tác giả của cuốn sách đó là một nhà văn tự học.)
- 6 保护野生动物是每个人的责任。(Bảo vệ động vật hoang dã là trách nhiệm của mỗi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản