Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 野蛮

野蛮

yě mán

HSK 7–9

Nghĩa

  • dã man
  • man rợ

Định nghĩa

指不文明、粗野、不讲道理;也指原始未开化的状态。

Chỉ sự không văn minh, thô lỗ, vô lý; cũng chỉ trạng thái nguyên thủy chưa khai hóa.

Cách dùng

作形容词用,可修饰人、行为、方式等。常带有贬义,表示粗暴、野蛮,或形容原始、未开化的事物。

Được dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho người, hành vi, cách thức. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thô bạo, man rợ, hoặc mô tả sự nguyên thủy, chưa khai hóa.

Ví dụ

  • 1 这种行为太野蛮了,让人无法接受。 (Hành vi này quá man rợ, khiến người ta không thể chấp nhận.)
  • 2 野蛮人是指古代未开化的民族。 (Người man rợ chỉ các dân tộc chưa khai hóa thời cổ đại.)
  • 3 他说话很野蛮,一点都不礼貌。 (Anh ta nói chuyện rất thô lỗ, chẳng lịch sự chút nào.)
  • 4 在文明社会里,野蛮的行为是不被允许的。 (Trong xã hội văn minh, hành vi man rợ không được cho phép.)
  • 5 这个地方还保留着野蛮的风俗。 (Nơi này vẫn còn giữ những phong tục man rợ.)
  • 6 野蛮生长指的是无拘无束地发展。 (Sự phát triển man rợ chỉ sự phát triển tự do không bị ràng buộc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản