Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 野餐

野餐

yě cān

HSK 7–9

Nghĩa

  • picnic
  • ăn dã ngoại

Định nghĩa

野餐指在户外(如郊外、公园、海边等)吃准备好的食物,是一种休闲活动。

Dã ngoại là hoạt động thư giãn, ăn thức ăn đã chuẩn bị ở ngoài trời (như vùng ngoại ô, công viên, bãi biển, v.v.).

Cách dùng

野餐”常用作名词,也可用作动词。作动词时常说“去野餐”。可以带地点补语,如“在公园野餐”。

野餐” thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng như động từ. Khi dùng như động từ thường nói “去野餐” (đi dã ngoại). Có thể bổ ngữ địa điểm, như “在公园野餐” (dã ngoại ở công viên).

Ví dụ

  • 1 这个周末我们去公园野餐吧。(Cuối tuần này chúng ta đi dã ngoại ở công viên nhé.)
  • 2 她准备了很多三明治和水果,准备去野餐。(Cô ấy chuẩn bị nhiều bánh sandwich và trái cây để đi dã ngoại.)
  • 3 野餐时要注意防晒和防蚊虫。(Khi đi dã ngoại cần chú ý chống nắng và chống muỗi côn trùng.)
  • 4 他们在一个湖边野餐,风景很美。(Họ dã ngoại bên một hồ nước, phong cảnh rất đẹp.)
  • 5 这次野餐让我感到非常放松。(Buổi dã ngoại lần này khiến tôi cảm thấy rất thư giãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản