Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 量

量

liàng

HSK 4

Nghĩa

  • lượng
  • số lượng

Định nghĩa

量 (liàng) 指数量、容量,或测量物体的大小、多少等。也可用作动词,表示用工具确定事物的数量或尺寸。

Số lượng, dung lượng, hoặc hành động đo kích thước, số lượng của vật thể. Cũng dùng làm động từ, chỉ việc dùng công cụ để xác định số lượng hoặc kích thước của sự vật.

Cách dùng

量 常用作名词表示数量或程度,也可用作动词表示测量。在口语和书面语中都常见,常组成词语如“数量”“质量”“分量”等。

量 thường dùng làm danh từ để chỉ số lượng hoặc mức độ, cũng có thể dùng làm động từ để chỉ việc đo lường. Trong cả văn nói và văn viết đều phổ biến, thường tạo thành các từ như '数量' (số lượng), '质量' (chất lượng), '分量' (trọng lượng/phần lượng) v.v.

Ví dụ

  • 1 这个盒子的重量是多少? (Cân nặng của hộp này là bao nhiêu?)
  • 2 请你量一下桌子的长度。 (Bạn hãy đo chiều dài của cái bàn.)
  • 3 我们要控制饮食的量。 (Chúng ta cần kiểm soát lượng ăn uống.)
  • 4 这个任务的工作量很大。 (Khối lượng công việc của nhiệm vụ này rất lớn.)
  • 5 他说话很有分量。 (Anh ấy nói chuyện rất có sức nặng.)
  • 6 量变引起质变。 (Lượng biến dẫn đến chất biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome