Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 量化

量化

liàng huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • lượng hóa
  • định lượng

Định nghĩa

量化是指将事物或现象用数值或数量来表示的过程。

Lượng hóa là quá trình biểu diễn sự vật hoặc hiện tượng bằng số lượng hoặc con số.

Cách dùng

量化常用于科学研究、数据分析、金融、教育评估等领域,表示把抽象的概念或属性转化为可测量的数值。

Lượng hóa thường được dùng trong nghiên cứu khoa học, phân tích dữ liệu, tài chính, đánh giá giáo dục, v.v., biểu thị việc chuyển các khái niệm hoặc thuộc tính trừu tượng thành các con số có thể đo lường được.

Ví dụ

  • 1 在科学研究中,我们需要量化实验结果的影响因素。 (Trong nghiên cứu khoa học, chúng ta cần lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm.)
  • 2 为了更好地评估员工表现,公司决定量化考核指标。 (Để đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên tốt hơn, công ty quyết định lượng hóa các chỉ số đánh giá.)
  • 3 经济数据量化了国家的发展水平。 (Dữ liệu kinh tế đã lượng hóa mức độ phát triển của quốc gia.)
  • 4 这个模型可以把用户的满意度量化成0到100的分数。 (Mô hình này có thể lượng hóa mức độ hài lòng của người dùng thành điểm số từ 0 đến 100.)
  • 5 在物理学中,测量就是量化物理量的过程。 (Trong vật lý học, đo lường chính là quá trình lượng hóa các đại lượng vật lý.)
  • 6 我们需要将风险量化,以便更好地进行投资决策。 (Chúng ta cần lượng hóa rủi ro để đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản