Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 金子

金子

jīn zi

HSK 6

Nghĩa

  • vàng

Định nghĩa

金子是贵重金属,化学符号为Au,具有黄色光泽,常用于制造首饰、货币等。有时也指金钱或宝贵的东西。

Vàng là kim loại quý, ký hiệu hóa học Au, có ánh vàng, thường dùng làm đồ trang sức, tiền tệ v.v. Đôi khi còn dùng để chỉ tiền bạc hoặc vật quý giá.

Cách dùng

金子通常作为名词使用,指黄金这种金属。在口语中也常用来比喻珍贵的事物或金钱。使用时可以直接指黄金本身,也可以用来形容某人或某物的价值高。

金子 thường được dùng như danh từ, chỉ vàng kim loại quý. Trong khẩu ngữ cũng thường dùng để ví von những thứ quý giá hoặc tiền bạc. Khi sử dụng, có thể chỉ trực tiếp vàng, hoặc dùng để miêu tả giá trị cao của người hoặc vật.

Ví dụ

  • 1 这块金子很重。 (Miếng vàng này rất nặng.)
  • 2 金子是一种贵重的金属。 (Vàng là một loại kim loại quý.)
  • 3 他戴了一块金子做的表。 (Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ làm bằng vàng.)
  • 4 在世界上,金子总是很值钱。 (Trên thế giới, vàng luôn có giá trị cao.)
  • 5 时间比金子还宝贵。 (Thời gian còn quý giá hơn vàng.)
  • 6 这枚戒指是纯金子做的。 (Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng nguyên chất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản