金属
jīn shǔ
Nghĩa
- kim loại
Định nghĩa
金属是一种具有光泽、延展性、导电和导热性能的物质。
Kim loại là một loại vật chất có độ bóng, tính dẻo, tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
Cách dùng
金属通常用作名词,指代一类元素或合金。在句子中可作主语、宾语、定语等。常用于描述材料、工业、科学等领域。
"金属" thường được dùng như danh từ, chỉ một loại nguyên tố hoặc hợp kim. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ. Thường dùng để mô tả vật liệu, công nghiệp, khoa học, v.v.
Ví dụ
- 1 金属是一种重要的工业材料。 (Kim loại là một loại vật liệu công nghiệp quan trọng.)
- 2 这种金属的导电性很好。 (Loại kim loại này có tính dẫn điện rất tốt.)
- 3 他被金属割伤了手。 (Anh ấy bị kim loại cắt vào tay.)
- 4 金属制品的回收利用有利于环保。 (Việc tái chế các sản phẩm kim loại có lợi cho môi trường.)
- 5 这块金属在阳光下闪闪发光。 (Miếng kim loại này lấp lánh dưới ánh nắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản