Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 金融

金融

jīn róng

HSK 6

Nghĩa

  • tài chính

Định nghĩa

金融是指货币的发行、流通和回笼,贷款的发放和收回,存款的存入和提取,汇兑的往来等经济活动。简言之,金融就是资金融通。

Tài chính là các hoạt động kinh tế như phát hành, lưu thông và thu hồi tiền tệ, cho vay và thu hồi khoản vay, nhận gửi và rút tiền gửi, trao đổi hối đoái, v.v. Nói ngắn gọn, tài chính là sự vận động của vốn.

Cách dùng

金融通常用作名词,也常作定语,如“金融机构”、“金融市场”、“金融危机”等。在口语和书面语中都很常见。

"金融" thường được dùng như danh từ, cũng thường làm định ngữ, như "tổ chức tài chính", "thị trường tài chính", "khủng hoảng tài chính", v.v. Hay gặp trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他大学学的是金融专业。 (Anh ấy học chuyên ngành tài chính ở đại học.)
  • 2 金融市场的波动影响了全球经济。 (Sự biến động của thị trường tài chính đã ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu.)
  • 3 这次金融危机让很多人失业了。 (Cuộc khủng hoảng tài chính lần này đã khiến nhiều người thất nghiệp.)
  • 4 银行是一种重要的金融机构。 (Ngân hàng là một loại tổ chức tài chính quan trọng.)
  • 5 金融科技的快速发展改变了人们的支付方式。 (Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tài chính đã thay đổi cách thức thanh toán của con người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản