Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 金钱

金钱

jīn qián

HSK 6

Nghĩa

  • tiền bạc

Định nghĩa

金钱是指货币或财富,泛指钱财。

Kim tiền nghĩa là tiền tệ hoặc tài sản, chỉ chung tiền bạc.

Cách dùng

常用作名词,指货币、钱财,也可以指财富。可作主语、宾语等。

Thường dùng như danh từ, chỉ tiền tệ, tiền bạc, cũng có thể chỉ tài sản. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 他有很多金钱。 (Anh ấy có rất nhiều tiền.)
  • 2 金钱不是万能的。 (Tiền không phải là vạn năng.)
  • 3 为了金钱,他做了很多事。 (Vì tiền, anh ấy đã làm nhiều việc.)
  • 4 金钱买不到幸福。 (Tiền không mua được hạnh phúc.)
  • 5 他视金钱如粪土。 (Anh ấy coi tiền như rác rưởi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome