Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 金额

金额

jīn é

HSK 6

Nghĩa

  • số tiền

Định nghĩa

指金钱的数额,即款项的多少。

Số tiền là số lượng tiền, tức là mức bao nhiêu của khoản tiền.

Cách dùng

用于表示钱的数量,常用于财务、交易、发票等场合。可修饰具体数额,如“大金额”、“小金额”。

Được dùng để biểu thị số lượng tiền, thường dùng trong tài chính, giao dịch, hóa đơn, v.v. Có thể bổ nghĩa cho số cụ thể như "số tiền lớn", "số tiền nhỏ".

Ví dụ

  • 1 这笔交易的金额很大。 (Số tiền của giao dịch này rất lớn.)
  • 2 请确认发票上的金额是否正确。 (Vui lòng xác nhận số tiền trên hóa đơn có chính xác không.)
  • 3 金额不足,无法完成支付。 (Số tiền không đủ, không thể hoàn tất thanh toán.)
  • 4 我们需要核对一下总金额。 (Chúng tôi cần đối chiếu tổng số tiền.)
  • 5 这个项目的金额预算已经批准。 (Ngân sách số tiền cho dự án này đã được phê duyệt.)
  • 6 银行会检查每笔汇款金额。 (Ngân hàng sẽ kiểm tra số tiền của từng khoản chuyển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản