Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鉴于

鉴于

jiàn yú

HSK 7–9

Nghĩa

  • xét thấy
  • căn cứ vào

Định nghĩa

用于表示原因或依据,意思是“考虑到”或“由于”。常出现在句首或句中,引出前提条件。

Được dùng để biểu thị nguyên nhân hoặc căn cứ, nghĩa là "cân nhắc đến" hoặc "do". Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc giữa câu, dẫn ra điều kiện tiền đề.

Cách dùng

鉴于”后面接一个名词性短语或小句,表示做出某个判断或决定的依据。通常用于正式场合,如公文、报告、议论文等。比“因为”更正式,强调在某种事实或情况的基础上采取行动。

"鉴于" theo sau là một cụm danh từ hoặc mệnh đề, biểu thị căn cứ để đưa ra một nhận định hoặc quyết định. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính, báo cáo, nghị luận. Trang trọng hơn "因为", nhấn mạnh hành động dựa trên một sự thật hoặc tình huống nào đó.

Ví dụ

  • 1 鉴于目前情况十分紧急,我们必须立即采取行动。 (Do tình hình hiện tại rất khẩn cấp, chúng ta phải lập tức hành động.)
  • 2 鉴于他过去的表现,我们决定给他一个机会。 (Căn cứ vào thành tích trước đây của anh ấy, chúng tôi quyết định cho anh ấy một cơ hội.)
  • 3 鉴于疫情影响,会议将改为线上举行。 (Do ảnh hưởng của dịch bệnh, cuộc họp sẽ được tổ chức trực tuyến.)
  • 4 鉴于该方案成本过高,公司最终否决了它。 (Vì chi phí của phương án này quá cao, công ty cuối cùng đã bác bỏ nó.)
  • 5 鉴于双方意见分歧较大,谈判暂时中止。 (Do hai bên có sự bất đồng lớn, cuộc đàm phán tạm thời bị đình chỉ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản