鉴定
jiàn dìng
Nghĩa
- giám định
- thẩm định
Định nghĩa
鉴定是指通过专业的方法和标准,对事物的性质、真伪、价值或质量进行辨别和确认。
Giám định là việc thông qua phương pháp và tiêu chuẩn chuyên môn để phân biệt và xác nhận tính chất, chân giả, giá trị hoặc chất lượng của sự vật.
Cách dùng
鉴定常用于法律、文物、医学、技术等领域,表示由专家或权威机构作出判断。可以作动词或名词。
Giám định thường dùng trong các lĩnh vực pháp luật, văn vật, y học, kỹ thuật, biểu thị sự phán đoán của chuyên gia hoặc cơ quan có thẩm quyền. Có thể làm động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 专家正在鉴定这幅画的真伪。 (Các chuyên gia đang giám định chân giả của bức tranh này.)
- 2 经过鉴定,这块玉是明朝的文物。 (Sau khi giám định, miếng ngọc này là di vật thời nhà Minh.)
- 3 他的伤残等级需要由医院鉴定。 (Mức độ thương tật của anh ấy cần do bệnh viện giám định.)
- 4 这份合同需要法律鉴定才能生效。 (Hợp đồng này cần giám định pháp lý mới có hiệu lực.)
- 5 鉴定结果显示,该产品符合国家标准。 (Kết quả giám định cho thấy, sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc gia.)
- 6 我们请了专家对事故原因进行鉴定。 (Chúng tôi đã mời chuyên gia giám định nguyên nhân vụ tai nạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản