鉴赏
jiàn shǎng
Nghĩa
- thưởng thức
- thẩm định
Định nghĩa
鉴赏指对艺术品、文物等的鉴定和欣赏,需要一定的专业知识和审美能力。
鉴赏 có nghĩa là thẩm định và thưởng thức các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật văn hóa, đòi hỏi có kiến thức chuyên môn và năng lực thẩm mỹ nhất định.
Cách dùng
鉴赏常用于书面语,多指以专业或审美的眼光去评价和欣赏艺术作品、文物、珠宝等。
鉴赏 thường dùng trong văn viết, chỉ việc đánh giá và thưởng thức tác phẩm nghệ thuật, hiện vật văn hóa, trang sức... bằng con mắt chuyên môn hoặc thẩm mỹ.
Ví dụ
- 1 他是一位擅长鉴赏古画的专家。 (Anh ấy là một chuyên gia giỏi thưởng thức tranh cổ.)
- 2 我们一起去博物馆鉴赏文物。 (Chúng ta hãy cùng nhau đến bảo tàng để thưởng thức hiện vật văn hóa.)
- 3 她对这些珠宝的鉴赏能力很强。 (Cô ấy có năng lực thẩm định trang sức rất cao.)
- 4 这本书教你如何鉴赏古典音乐。 (Cuốn sách này dạy bạn cách thưởng thức âm nhạc cổ điển.)
- 5 在展览会上,人们可以免费鉴赏各种艺术作品。 (Tại triển lãm, mọi người có thể miễn phí thưởng thức các tác phẩm nghệ thuật khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản