Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 针灸

针灸

zhēn jiǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • châm cứu

Định nghĩa

针灸是中医的一种疗法,通过针刺人体穴位或使用艾灸来治疗疾病、调节身体机能。

Châm cứu là một phương pháp trị liệu của y học Trung Quốc, dùng kim châm vào huyệt đạo hoặc dùng ngải cứu để chữa bệnh, điều hòa chức năng cơ thể.

Cách dùng

针灸作为名词使用,指一种医疗技术。常用搭配有“针灸治疗”、“针灸师”、“扎针灸”等。在句中可作主语、宾语或定语。

Châm cứu được dùng như danh từ, chỉ một kỹ thuật y tế. Các cụm từ thường gặp: “châm cứu trị liệu”, “chuyên gia châm cứu”, “châm kim”. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 针灸在中国有几千年的历史。 (Châm cứu có lịch sử hàng nghìn năm ở Trung Quốc.)
  • 2 我每周去做一次针灸治疗。 (Tôi mỗi tuần đi châm cứu trị liệu một lần.)
  • 3 这位医生擅长用针灸治疗头痛。 (Bác sĩ này giỏi dùng châm cứu chữa đau đầu.)
  • 4 针灸师需要经过严格的培训。 (Chuyên gia châm cứu cần được đào tạo nghiêm túc.)
  • 5 针灸时要注意卫生和消毒。 (Khi châm cứu cần chú ý vệ sinh và khử trùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản