针灸
zhēn jiǔ
Nghĩa
- châm cứu
Định nghĩa
针灸是中医的一种疗法,通过针刺人体穴位或使用艾灸来治疗疾病、调节身体机能。
Châm cứu là một phương pháp trị liệu của y học Trung Quốc, dùng kim châm vào huyệt đạo hoặc dùng ngải cứu để chữa bệnh, điều hòa chức năng cơ thể.
Cách dùng
针灸作为名词使用,指一种医疗技术。常用搭配有“针灸治疗”、“针灸师”、“扎针灸”等。在句中可作主语、宾语或定语。
Châm cứu được dùng như danh từ, chỉ một kỹ thuật y tế. Các cụm từ thường gặp: “châm cứu trị liệu”, “chuyên gia châm cứu”, “châm kim”. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 针灸在中国有几千年的历史。 (Châm cứu có lịch sử hàng nghìn năm ở Trung Quốc.)
- 2 我每周去做一次针灸治疗。 (Tôi mỗi tuần đi châm cứu trị liệu một lần.)
- 3 这位医生擅长用针灸治疗头痛。 (Bác sĩ này giỏi dùng châm cứu chữa đau đầu.)
- 4 针灸师需要经过严格的培训。 (Chuyên gia châm cứu cần được đào tạo nghiêm túc.)
- 5 针灸时要注意卫生和消毒。 (Khi châm cứu cần chú ý vệ sinh và khử trùng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản