针锋相对
zhēn fēng xiāng duì
Nghĩa
- ăn miếng trả miếng
- đối đầu gay gắt
Định nghĩa
比喻双方在言论、行动等方面尖锐对立,互不相让。
Ví von hai bên đối lập gay gắt trong lời nói, hành động, không ai nhường ai.
Cách dùng
用于形容对立双方态度强硬,直接交锋,多用于辩论、竞争或冲突等场合。
Dùng để miêu tả hai bên đối lập có thái độ cứng rắn, đối đầu trực tiếp, thường dùng trong các tình huống tranh luận, cạnh tranh hoặc xung đột.
Ví dụ
- 1 他们俩在会议上针锋相对,互不相让。 (Hai người họ tại cuộc họp đối chọi gay gắt, không ai nhường ai.)
- 2 这两党在政策问题上针锋相对,争论不休。 (Hai đảng này đối đầu gay gắt về vấn đề chính sách, tranh cãi không ngừng.)
- 3 面对对手的指责,他针锋相对地进行了反驳。 (Đối mặt với lời chỉ trích của đối thủ, anh ta đã phản bác một cách chĩa mũi nhọn vào nhau.)
- 4 这两个公司为了市场份额针锋相对,竞争激烈。 (Hai công ty này vì thị phần mà đối chọi gay gắt, cạnh tranh khốc liệt.)
- 5 在辩论赛中,双方选手针锋相对,精彩纷呈。 (Trong cuộc thi biện luận, các thí sinh hai bên đối đầu trực diện, vô cùng hấp dẫn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản