钉
dīng
Nghĩa
- đinh
- đóng đinh
- bám sát
Định nghĩa
指钉子(金属钉);也可指用钉子固定物体,或比喻紧紧地跟随、盯住某人或某事。
Chỉ cái đinh (đinh kim loại); cũng có thể chỉ việc dùng đinh cố định vật thể, hoặc ví von việc bám sát, theo dõi sát sao một người hoặc một việc nào đó.
Cách dùng
常用作名词,指钉子;也可以作动词,表示用钉子把东西固定在某处,或者表示紧紧跟随、监视,多用于口语或体育比赛中。
Thường dùng như danh từ, chỉ cái đinh; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị việc dùng đinh cố định vật gì đó vào một chỗ, hoặc biểu thị việc bám sát, theo dõi, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc trong thi đấu thể thao.
Ví dụ
- 1 墙上有一颗钉子,小心别刺到手。 (Trên tường có một cái đinh, cẩn thận đừng để bị đâm vào tay.)
- 2 他把画钉在墙上了。 (Anh ấy đóng bức tranh lên tường rồi.)
- 3 裁判员一直钉着那个球员,不让他有越位机会。 (Trọng tài luôn bám sát cầu thủ đó, không cho anh ta có cơ hội việt vị.)
- 4 这些木板需要钉得更结实一些。 (Những tấm gỗ này cần được đóng chắc hơn một chút.)
- 5 他喜欢在木头上钉钉子做手工。 (Anh ấy thích đóng đinh vào gỗ để làm đồ thủ công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.