Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钉子

钉子

dīng zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • cái đinh
  • trở ngại

Định nghĩa

钉子是一种金属制的细长条状物,一端有尖头,用于固定或悬挂物体。也用来比喻难以解决的问题或障碍。

Đinh là một vật kim loại dài và mảnh, một đầu nhọn, dùng để cố định hoặc treo đồ vật. Cũng dùng để ví với những vấn đề khó giải quyết hoặc trở ngại.

Cách dùng

作名词,常用于指建筑或木工中使用的钉子。也可用于比喻,表示遇到困难或障碍。

Là danh từ, thường dùng để chỉ chiếc đinh dùng trong xây dựng hoặc mộc. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, biểu thị gặp khó khăn hoặc trở ngại.

Ví dụ

  • 1 这个钉子钉得很牢。(Cái đinh này đóng rất chắc.)
  • 2 墙上挂着一颗钉子。(Trên tường có một cái đinh.)
  • 3 他总是喜欢钉钉子,但这次遇到了钉子。(Anh ấy luôn thích đóng đinh, nhưng lần này gặp phải khó khăn.)
  • 4 用锤子把钉子敲进去。(Dùng búa đóng đinh vào.)
  • 5 这个计划遇到了钉子,我们需要调整。(Kế hoạch này gặp trở ngại, chúng ta cần điều chỉnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản