Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钓鱼

钓鱼

diào yú

HSK 6

Nghĩa

  • câu cá

Định nghĩa

用钓具捕捉鱼类。

To catch fish using fishing gear.

Cách dùng

通常指休闲或捕鱼活动,也可比喻故意引诱或欺骗。

Usually refers to recreational or fishing activities, but can also be used metaphorically to mean luring or deceiving.

Ví dụ

  • 1 周末他去河边钓鱼。 (He went fishing by the river on the weekend.)
  • 2 钓鱼需要耐心和技巧。 (Fishing requires patience and skill.)
  • 3 他在网上钓鱼,骗取他人信息。 (He was phishing online to scam people's information.)
  • 4 我们约好一起去海钓。 (We made plans to go sea fishing together.)
  • 5 钓鱼时他钓到了一条大鱼。 (He caught a big fish while fishing.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản