钓鱼
diào yú
Nghĩa
- câu cá
Định nghĩa
钓鱼是指用钓竿和鱼饵捕捉鱼类的活动。也比喻用手段引诱人上当,如网络钓鱼。
Câu cá là hoạt động dùng cần câu và mồi để bắt cá. Cũng được dùng để chỉ việc dùng thủ đoạn dụ người khác mắc lừa, như lừa đảo trực tuyến.
Cách dùng
钓鱼通常作动词用,可单独使用,也可组成短语如‘去钓鱼’、‘钓鱼竿’。在网络语境中,钓鱼指通过虚假信息诱骗他人。
'钓鱼' thường được dùng như động từ, có thể đứng một mình hoặc tạo thành cụm từ như 'đi câu cá', 'cần câu'. Trong ngữ cảnh mạng, 'câu cá' chỉ việc dùng thông tin giả để lừa người khác.
Ví dụ
- 1 周末我们去河边钓鱼吧。 (Cuối tuần chúng ta đi câu cá ở bờ sông nhé.)
- 2 他喜欢钓鱼,经常一坐就是一整天。 (Anh ấy thích câu cá, thường ngồi cả ngày.)
- 3 钓鱼需要耐心。 (Câu cá cần sự kiên nhẫn.)
- 4 我在网上看到一个钓鱼网站,差点上当。 (Tôi thấy một trang web lừa đảo trên mạng, suýt bị lừa.)
- 5 这个邮件可能是钓鱼邮件,不要点链接。 (Email này có thể là email lừa đảo, đừng bấm vào liên kết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.