Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钙

钙

gài

HSK 7–9

Nghĩa

  • canxi

Định nghĩa

钙是一种化学元素,符号Ca,原子序数20,是人体必需的矿物质。

Canxi là một nguyên tố hóa học, ký hiệu Ca, số nguyên tử 20, là khoáng chất thiết yếu cho cơ thể con người.

Cách dùng

通常用于指代钙元素或钙质,常见于食品、营养补充剂和医学语境中。也可以用作形容词,表示含钙的。

Thường dùng để chỉ nguyên tố canxi hoặc chất canxi, phổ biến trong thực phẩm, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và ngữ cảnh y học. Cũng có thể dùng như tính từ, nghĩa là chứa canxi.

Ví dụ

  • 1 牛奶含有丰富的钙。 (Sữa chứa nhiều canxi.)
  • 2 老年人需要补充钙来预防骨质疏松。 (Người già cần bổ sung canxi để phòng ngừa loãng xương.)
  • 3 这种钙片每天吃一片。 (Loại thuốc canxi này mỗi ngày uống một viên.)
  • 4 钙是构成骨骼和牙齿的重要成分。 (Canxi là thành phần quan trọng cấu tạo nên xương và răng.)
  • 5 医生建议多晒太阳以帮助钙的吸收。 (Bác sĩ khuyên nên tắm nắng để giúp hấp thụ canxi.)
  • 6 钙在人体内参与神经传导和肌肉收缩。 (Canxi trong cơ thể tham gia vào quá trình dẫn truyền thần kinh và co cơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome