Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钞票

钞票

chāo piào

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiền giấy
  • tiền mặt

Định nghĩa

钞票是纸质货币,是银行或政府发行的用于流通的货币形式。

Tiền giấy là tiền bằng giấy, là hình thức tiền tệ do ngân hàng hoặc chính phủ phát hành dùng để lưu thông.

Cách dùng

钞票”是名词,常用于口语和书面语,指代纸币。有时也可以泛指金钱、钱财。

钞票” là danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, dùng để chỉ tiền giấy. Đôi khi có thể dùng để chỉ chung tiền bạc, tài sản.

Ví dụ

  • 1 他手里拿着一叠钞票。 (Anh ấy đang cầm một xấp tiền giấy trong tay.)
  • 2 这张钞票是假的。 (Tờ tiền giấy này là tiền giả.)
  • 3 他为了赚钱,拼命地赚钞票。 (Anh ấy vì muốn kiếm tiền nên liều mạng kiếm tiền.)
  • 4 这家银行提供旧钞票兑换服务。 (Ngân hàng này cung cấp dịch vụ đổi tiền giấy cũ.)
  • 5 钞票不是万能的,但没有钞票是万万不能的。 (Tiền giấy không phải là vạn năng, nhưng không có tiền giấy thì thật sự là không thể.)
  • 6 他把钞票都存进了银行。 (Anh ấy đã gửi hết tiền giấy vào ngân hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản