Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钢琴

钢琴

gāng qín

HSK 4

Nghĩa

  • đàn piano
  • dương cầm

Định nghĩa

钢琴是一种大型键盘乐器,具有88个琴键,通过按下琴键使内部的小锤击打钢丝弦来发出声音。

Piano là một loại nhạc cụ bàn phím lớn, có 88 phím, âm thanh phát ra khi búa nhỏ bên trong gõ vào dây thép khi nhấn phím.

Cách dùng

作为名词,可用于表示乐器本身、演奏、学习、演奏会等。通常与动词“弹”、“学”、“练”等搭配。

Là danh từ, có thể dùng để chỉ bản thân nhạc cụ, việc biểu diễn, học tập, buổi hòa nhạc, v.v. Thường kết hợp với các động từ như "弹" (chơi), "学" (học), "练" (luyện tập).

Ví dụ

  • 1 她会弹钢琴。 (Cô ấy biết chơi piano.)
  • 2 我买了一架钢琴。 (Tôi đã mua một cây đàn piano.)
  • 3 钢琴的声音很优美。 (Âm thanh của đàn piano rất du dương.)
  • 4 他每天练习钢琴两个小时。 (Anh ấy luyện tập piano hai tiếng mỗi ngày.)
  • 5 这场钢琴演奏会非常精彩。 (Buổi biểu diễn piano này rất tuyệt vời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản