Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钢笔

钢笔

gāng bǐ

HSK 6

Nghĩa

  • bút máy

Định nghĩa

一种用金属笔尖书写,通过毛细管作用供给墨水的笔。

Một loại bút có ngòi bằng kim loại, viết bằng cách cung cấp mực qua hiện tượng mao dẫn.

Cách dùng

钢笔”通常指使用液体墨水的笔,需要灌墨水或使用墨囊。常用于正式书写或书法。

钢笔” thường chỉ loại bút dùng mực lỏng, cần nạp mực hoặc dùng ống mực. Thường dùng trong viết chính thức hoặc thư pháp.

Ví dụ

  • 1 我每天都用钢笔写日记。 (Tôi viết nhật ký bằng bút máy mỗi ngày.)
  • 2 这支钢笔是爸爸送给我的生日礼物。 (Cây bút máy này là món quà sinh nhật bố tặng tôi.)
  • 3 请用钢笔填写这份表格。 (Xin hãy điền vào biểu mẫu này bằng bút máy.)
  • 4 他的钢笔没墨水了,写不出字来。 (Bút máy của anh ấy hết mực rồi, viết không ra chữ.)
  • 5 我喜欢用钢笔写字,因为字迹很流畅。 (Tôi thích viết bằng bút máy vì nét chữ rất mượt mà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản