Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钥匙

钥匙

yào shi

HSK 4

Nghĩa

  • chìa khóa

Định nghĩa

钥匙是用于开锁的工具,通常由金属制成,一端有特定的形状,可以插入锁孔转动以打开或锁上锁。

Chìa khóa là công cụ dùng để mở khóa, thường được làm bằng kim loại, một đầu có hình dạng đặc biệt, có thể cắm vào ổ khóa và xoay để mở hoặc khóa.

Cách dùng

钥匙通常指打开门锁、车锁等的工具。在中文中,也可以比喻为解决问题的方法或关键。

Chìa khóa thường chỉ công cụ mở khóa cửa, khóa xe, v.v. Trong tiếng Trung, cũng có thể dùng để ví von là phương pháp hoặc điểm mấu chốt để giải quyết vấn đề.

Ví dụ

  • 1 我把钥匙忘在家里了。 (Tôi để quên chìa khóa ở nhà rồi.)
  • 2 这把钥匙是开哪个门的? (Chiếc chìa khóa này mở cửa nào vậy?)
  • 3 学习是成功的钥匙。 (Học tập là chìa khóa thành công.)
  • 4 请把钥匙放在桌子上。 (Hãy đặt chìa khóa lên bàn.)
  • 5 他丢了车钥匙,正在找。 (Anh ấy mất chìa khóa xe, đang tìm.)
  • 6 这把钥匙很旧了,需要换一把新的。 (Chiếc chìa khóa này cũ quá, cần đổi cái mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản