钦佩
qīn pèi
Nghĩa
- khâm phục
- kính phục
Định nghĩa
钦佩指敬重佩服,对某人或某事感到尊敬和赞赏。
Ngưỡng mộ có nghĩa là kính trọng và khâm phục, cảm thấy tôn kính và tán thưởng đối với ai đó hoặc việc gì đó.
Cách dùng
用作动词,常带宾语,表示从内心尊敬和佩服某人或某人的品质、行为等。语气较正式,常用于书面语或正式场合。
Được dùng như động từ, thường có tân ngữ, biểu thị sự tôn kính và khâm phục từ trong lòng đối với ai đó hoặc phẩm chất, hành vi của ai đó. Sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các dịp chính thức.
Ví dụ
- 1 我非常钦佩他的勤奋。 (Tôi rất ngưỡng mộ sự cần cù của anh ấy.)
- 2 她对老师的学识十分钦佩。 (Cô ấy rất khâm phục học thức của thầy giáo.)
- 3 我们钦佩他面对困难的勇气。 (Chúng tôi khâm phục lòng dũng cảm đối mặt với khó khăn của anh ấy.)
- 4 这种无私奉献的精神令人钦佩。 (Tinh thần cống hiến vô tư này khiến người ta khâm phục.)
- 5 他坚持不懈的努力赢得了大家的钦佩。 (Sự nỗ lực kiên trì của anh ấy đã giành được sự khâm phục của mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản