钩
gōu
Nghĩa
- cái móc
- móc vào
- dấu tích
Định nghĩa
钩是一种一端弯曲、带尖的器具,用于悬挂、探取或连接物品;也可作动词,表示用钩子钩住或钩取。
Móc là một dụng cụ cong, một đầu nhọn, dùng để treo, lấy hoặc nối các vật; cũng có thể là động từ, chỉ hành động dùng móc để móc hoặc giữ.
Cách dùng
钩常用作名词,指钩子;也可用作动词,表示钩住或钩取。在比喻中,可表示引起、吸引(如钩起回忆)。
钩 thường dùng như danh từ, chỉ cái móc; cũng có thể dùng như động từ, chỉ sự móc hoặc giữ. Trong nghĩa bóng, có thể biểu thị khơi gợi, thu hút (như khơi gợi ký ức).
Ví dụ
- 1 墙上挂着一个铁钩。 (Trên tường treo một cái móc sắt.)
- 2 他用钩子把鱼钓了上来。 (Anh ta dùng móc câu để câu con cá lên.)
- 3 这句话钩起了我的回忆。 (Câu nói này khơi gợi ký ức của tôi.)
- 4 衣服被门上的钩子钩破了。 (Quần áo bị móc ở cửa làm rách.)
- 5 她用一个钩针编织毛衣。 (Cô ấy dùng kim móc để đan áo len.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.