Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

gōu

HSK 7–9

Nghĩa

  • cái móc
  • móc vào
  • dấu tích

Định nghĩa

钩子;用来钩东西的器具。

hook; a tool used to catch or hold something.

Cách dùng

名词,指弯曲的器具用于捕捉或悬挂;动词,表示用住或勾引、引诱。

As a noun, it refers to a curved tool for catching or hanging; as a verb, it means to hook or to lure.

Ví dụ

  • 1 他用子把鱼上来。(He used a hook to catch the fish.)
  • 2 这幅画挂在墙上的子上。(The painting hangs on a hook on the wall.)
  • 3 住了他的手臂。(She hooked her arm through his.)
  • 4 这个计划住了投资者的兴趣。(The plan hooked the investors' interest.)
  • 5 毛衣的领口有个子。(The collar of the sweater has a hook.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản