Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钱

钱

qián

HSK 1

Nghĩa

  • tiền

Định nghĩa

钱是用于交换商品和服务的媒介,也指货币或财富。

Tiền là phương tiện dùng để trao đổi hàng hóa và dịch vụ, cũng chỉ tiền tệ hoặc tài sản.

Cách dùng

“钱”是一个名词,通常指货币或金钱。在口语中常用来表示具体的金额或财富。它可以单独使用,也可以组成词语如“钱包”、“零钱”等。

“钱” là danh từ, thường chỉ tiền tệ hoặc tiền bạc. Trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ số tiền cụ thể hoặc tài sản. Nó có thể đứng riêng lẻ, cũng có thể kết hợp thành từ như “钱包” (ví tiền), “零钱” (tiền lẻ) v.v.

Ví dụ

  • 1 我没带钱,你能借我一点吗? (Tôi không mang tiền, bạn có thể cho tôi vay một ít không?)
  • 2 这个手机花了多少钱? (Chiếc điện thoại này tốn bao nhiêu tiền?)
  • 3 他很有钱,但他从不炫耀。 (Anh ấy rất giàu có, nhưng không bao giờ khoe khoang.)
  • 4 在地铁站可以用手机支付,不用带现金。 (Ở ga tàu điện ngầm có thể thanh toán bằng điện thoại, không cần mang tiền mặt.)
  • 5 妈妈每个月给我一些零花钱。 (Mẹ cho tôi một ít tiền tiêu vặt mỗi tháng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome