Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钱财

钱财

qián cái

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiền của
  • tài sản

Định nghĩa

指金钱和财物,多用于泛指财富。

Chỉ tiền bạc và của cải, thường dùng để chỉ tài sản nói chung.

Cách dùng

钱财”是一个名词,通常用于泛指金钱和财物,不特指某一笔钱或某一件物品。可用于口语和书面语,常与“身外之物”、“看淡”等词搭配,表达对财富的态度。

钱财” là danh từ, thường dùng để chỉ chung tiền bạc và của cải, không đặc chỉ một khoản tiền hay một món đồ cụ thể. Dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết, thường kết hợp với các từ như “身外之物” (vật ngoài thân), “看淡” (xem nhẹ) để thể hiện thái độ đối với tài sản.

Ví dụ

  • 1 钱财乃身外之物,生不带来,死不带去。(Tiền của là vật ngoài thân, sinh ra không mang theo, chết đi cũng không mang đi được.)
  • 2 他为了钱财不择手段。(Anh ta vì tiền của mà không từ thủ đoạn.)
  • 3 做人要淡泊名利,不要过分追求钱财。(Làm người nên xem nhẹ danh lợi, đừng quá mức theo đuổi tiền của.)
  • 4 他家财万贯,但从不把钱财看在眼里。(Nhà anh ấy giàu có, nhưng chưa bao giờ coi trọng tiền của.)
  • 5 这些钱财都是他辛辛苦苦挣来的。(Số tiền của này đều là anh ấy vất vả kiếm được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản