Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zuān

HSK 6

Nghĩa

  • khoan
  • chui vào
  • nghiên cứu sâu

Định nghĩa

钻(zuān):用尖锐的物体转动进入;深入钻研。钻(zuàn):钻孔的工具;钻石。

zuān: to drill, to penetrate, to study intensively. zuàn: drill (tool), diamond.

Cách dùng

作为动词时,常表示用工具打孔或深入研究问题;作为名词时,指孔的工具或珍贵的宝石。

As a verb, it often means making a hole with a tool or delving deeply into a topic; as a noun, it refers to a drilling tool or a precious gem.

Ví dụ

  • 1 他在墙上了一个洞。 (He drilled a hole in the wall.)
  • 2 这位科学家一直研这个难题。 (This scientist has been studying this tough problem intensively.)
  • 3 她用头在木板上孔。 (She used a drill bit to make a hole in the wooden board.)
  • 4 她戴着一枚戒。 (She is wearing a diamond ring.)
  • 5 别总牛角尖。 (Don't always split hairs over trivial matters.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản