Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钻石

钻石

zuàn shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • kim cương

Định nghĩa

钻石是碳元素组成的矿物,是自然界中最硬的天然物质,常用于珠宝和工业。

Kim cương là khoáng vật cấu tạo từ cacbon, là chất tự nhiên cứng nhất trong tự nhiên, thường dùng trong trang sức và công nghiệp.

Cách dùng

钻石通常指经过切割和打磨的宝石,也用来比喻珍贵的事物或形容非常坚硬。在口语中,常用于婚戒、奢侈品等场景。

Kim cương thường chỉ loại đá quý đã được cắt và mài, cũng dùng để ví những thứ quý giá hoặc miêu tả sự rất cứng. Trong khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh nhẫn cưới, hàng xa xỉ...

Ví dụ

  • 1 她戴了一枚钻石戒指。 (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương.)
  • 2 这颗钻石非常昂贵。 (Viên kim cương này rất đắt tiền.)
  • 3 钻石是世界上最硬的天然物质。 (Kim cương là chất tự nhiên cứng nhất thế giới.)
  • 4 他送给女友一颗钻石项链。 (Anh ấy tặng bạn gái một sợi dây chuyền kim cương.)
  • 5 这块表镶嵌了钻石。 (Chiếc đồng hồ này được đính kim cương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản