钻研
zuān yán
Nghĩa
- nghiên cứu sâu
- đào sâu tìm tòi
Định nghĩa
深入地研究、探讨。
Nghiên cứu, tìm hiểu một cách sâu sắc.
Cách dùng
用于形容对学问、技术或问题等投入大量时间和精力,进行深入细致的研究。
Dùng để miêu tả việc đầu tư nhiều thời gian và công sức để nghiên cứu sâu và chi tiết về học vấn, kỹ thuật hoặc vấn đề nào đó.
Ví dụ
- 1 他正在钻研中国历史。(Anh ấy đang nghiên cứu sâu về lịch sử Trung Quốc.)
- 2 她钻研气候变化的问题。(Cô ấy đào sâu nghiên cứu vấn đề biến đổi khí hậu.)
- 3 科学家们钻研医疗技术。(Các nhà khoa học nghiên cứu sâu về công nghệ y tế.)
- 4 他钻研这个课题已经好几年了。(Anh ấy đã nghiên cứu sâu về đề tài này được vài năm rồi.)
- 5 年轻人应该钻研专业知识。(Người trẻ nên đào sâu nghiên cứu kiến thức chuyên môn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản