Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 钻空子

钻空子

zuān kòng zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • lợi dụng kẽ hở
  • lách luật

Định nghĩa

指利用漏洞或空隙来达到个人目的,通常用于贬义。

Chỉ việc lợi dụng kẽ hở hoặc khoảng trống để đạt mục đích cá nhân, thường mang nghĩa tiêu cực.

Cách dùng

这个词语常用在批评或指责某人利用规则或制度中的漏洞为自己谋利。它通常带有贬义色彩,说明行为不光彩。

Từ này thường dùng để chỉ trích hoặc chê trách ai đó lợi dụng kẽ hở trong quy định hoặc chế độ để mưu lợi cho bản thân. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi không đáng quang vinh.

Ví dụ

  • 1 他总爱钻空子,经常利用公司的规章制度为自己谋利。 (Anh ta luôn thích lợi dụng kẽ hở, thường xuyên dùng nội quy công ty để mưu lợi cho bản thân.)
  • 2 这些商家钻空子,逃避税收,最终被罚款了。 (Các doanh nghiệp này lợi dụng kẽ hở để trốn thuế, cuối cùng bị phạt tiền.)
  • 3 你这么做就是钻空子,不遵守合同的精神。 (Làm như vậy chính là lợi dụng kẽ hở, không tôn trọng tinh thần của hợp đồng.)
  • 4 法律面前要公正,不能让人钻空子。 (Trước pháp luật phải công bằng, không thể để người khác lợi dụng kẽ hở.)
  • 5 他总是想办法钻空子,从不在正道上努力。 (Anh ta luôn tìm cách lợi dụng kẽ hở, không bao giờ nỗ lực theo đúng hướng.)
  • 6 别想着钻空子,规矩就是规矩。 (Đừng nghĩ đến chuyện lợi dụng kẽ hở, quy định chính là quy định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản