Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

tiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • sắt
  • cứng rắn

Định nghĩa

铁是一种金属元素,符号Fe。也用来形容坚硬、坚强、牢固或坚决。

Sắt là một nguyên tố kim loại, ký hiệu Fe. Cũng dùng để mô tả sự cứng rắn, mạnh mẽ, bền chặt hoặc kiên quyết.

Cách dùng

作为名词时指金属;作为形容词时表示坚硬、结实、坚强或牢固;在口语中常用来形容关系亲密或意志坚定。

Khi là danh từ, chỉ kim loại sắt; khi là tính từ, biểu thị cứng rắn, chắc chắn, mạnh mẽ hoặc bền chặt; trong khẩu ngữ thường dùng để miêu tả quan hệ thân thiết hoặc ý chí kiên định.

Ví dụ

  • 1 这把椅子是的。 (Cái ghế này làm bằng sắt.)
  • 2 他是个人,从不觉得累。 (Anh ấy là người sắt, không bao giờ thấy mệt.)
  • 3 他们是哥们。 (Họ là bạn chí cốt.)
  • 4 了心要离开。 (Anh ấy đã quyết tâm ra đi.)
  • 5 这个门很结实。 (Cửa sắt này rất chắc chắn.)
  • 6 她的意志像一样坚定。 (Ý chí của cô ấy cứng rắn như sắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản