铁路
tiě lù
Nghĩa
- đường sắt
Định nghĩa
铁路是一种供火车行驶的轨道系统,通常由两条钢轨组成。
Đường sắt là hệ thống đường ray dành cho tàu hỏa chạy, thường được tạo thành từ hai thanh ray thép.
Cách dùng
铁路常用于表示火车运行的基础设施,也可引申为铁路运输系统或铁路部门。在口语中有时简称“铁”或“路”。
Đường sắt thường dùng để chỉ cơ sở hạ tầng cho tàu hỏa chạy, cũng có thể mở rộng chỉ hệ thống vận tải đường sắt hoặc ngành đường sắt. Trong khẩu ngữ đôi khi viết tắt là "thiết" hoặc "lộ".
Ví dụ
- 1 中国的高速铁路非常发达。 (Đường sắt cao tốc của Trung Quốc rất phát triển.)
- 2 我坐火车去北京,铁路沿线风景很美。 (Tôi đi tàu hỏa đến Bắc Kinh, phong cảnh dọc đường sắt rất đẹp.)
- 3 这条铁路连接了两个大城市。 (Tuyến đường sắt này nối liền hai thành phố lớn.)
- 4 铁路运输比公路运输更环保。 (Vận tải đường sắt thân thiện với môi trường hơn vận tải đường bộ.)
- 5 铁路工人正在维修轨道。 (Công nhân đường sắt đang sửa chữa đường ray.)
- 6 我们需要买一张铁路地图。 (Chúng tôi cần mua một bản đồ đường sắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản