Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 铃

铃

líng

HSK 5

Nghĩa

  • chuông

Định nghĩa

铃是一种用金属制成的响器,摇动或敲击时发出清脆的声音,常用于提醒或装饰。

Chuông là một loại nhạc khí làm bằng kim loại, khi lắc hoặc gõ phát ra âm thanh trong trẻo, thường dùng để nhắc nhở hoặc trang trí.

Cách dùng

“铃”作为名词,可单独使用,也可构成复合词。常指小型铃铛,如门铃、车铃;也可指铃发出的声音,即铃声。在口语和书面语中都很常用。

"铃" là danh từ, có thể dùng độc lập hoặc tạo thành từ ghép. Thường chỉ chuông nhỏ, như chuông cửa, chuông xe đạp; cũng có thể chỉ âm thanh của chuông, tức tiếng chuông. Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 门铃响了,请去开门。 (Chuông cửa reo rồi, hãy đi mở cửa.)
  • 2 自行车的铃铛不响了。 (Chuông xe đạp không kêu nữa.)
  • 3 上课铃响了,学生们走进教室。 (Tiếng chuông vào học reo lên, học sinh bước vào lớp.)
  • 4 她的手机铃声很好听。 (Tiếng chuông điện thoại của cô ấy rất hay.)
  • 5 圣诞老人摇响手中的铃。 (Ông già Noel lắc chiếc chuông trong tay.)
  • 6 这个铃是用铜做的。 (Cái chuông này làm bằng đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome