Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 铅笔

铅笔

qiān bǐ

HSK 3

Nghĩa

  • bút chì

Định nghĩa

铅笔是用于书写或绘画的工具,通常由木杆和石墨芯组成。

Bút chì là công cụ dùng để viết hoặc vẽ, thường gồm thân gỗ và ruột than chì.

Cách dùng

铅笔通常用于学生书写、绘画和素描。它有可擦除的特点,适合修改。可用不同硬度的笔芯,如2B、HB等。

Bút chì thường dùng cho học sinh viết, vẽ và ký họa. Nó có đặc điểm tẩy được, thích hợp để sửa chữa. Có thể dùng với nhiều độ cứng ruột khác nhau như 2B, HB v.v.

Ví dụ

  • 1 我用铅笔写作业。 (Tôi dùng bút chì viết bài tập.)
  • 2 请用铅笔在答题卡上涂写。 (Hãy dùng bút chì tô vào phiếu trả lời.)
  • 3 这支铅笔很尖。 (Cây bút chì này rất nhọn.)
  • 4 美术课上,我们常用铅笔素描。 (Trong giờ mỹ thuật, chúng tôi thường dùng bút chì để ký họa.)
  • 5 铅笔的笔芯断了,需要削一下。 (Ruột bút chì bị gãy, cần gọt lại.)
  • 6 他经常转铅笔思考问题。 (Anh ấy thường xoay bút chì để suy nghĩ vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản