铜
tóng
Nghĩa
- đồng (kim loại)
Định nghĩa
铜是一种金属元素,符号Cu,具有良好的导电性和导热性,常用于制造电线、管道等。
Đồng là một nguyên tố kim loại, ký hiệu Cu, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thường dùng để chế tạo dây điện, ống dẫn, v.v.
Cách dùng
“铜”是名词,指金属铜。它常用来构成复合词,如“铜钱”、“铜器”、“铜矿”等,也可用于成语如“铜墙铁壁”。
“铜” là danh từ, chỉ kim loại đồng. Nó thường được dùng để tạo từ ghép như “铜钱” (tiền đồng), “铜器” (đồ đồng), “铜矿” (mỏ đồng), và cũng dùng trong thành ngữ như “铜墙铁壁” (thành đồng vách sắt).
Ví dụ
- 1 这种铜的导电性很好。 (Loại đồng này có tính dẫn điện rất tốt.)
- 2 古代的铜钱现在很值钱。 (Tiền đồng thời xưa bây giờ rất có giá trị.)
- 3 工人正在开采铜矿。 (Công nhân đang khai thác mỏ đồng.)
- 4 这个铜器是明朝的。 (Đồ đồng này là từ triều Minh.)
- 5 他的胳膊像铜一样结实。 (Cánh tay của anh ấy rắn chắc như đồng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.