铜牌
tóng pái
Nghĩa
- huy chương đồng
Định nghĩa
铜牌是指在体育比赛等竞赛中获得的第三名奖牌,由铜或铜合金制成。
Huy chương đồng là huy chương dành cho vị trí thứ ba trong các cuộc thi đấu thể thao, được làm bằng đồng hoặc hợp kim đồng.
Cách dùng
铜牌通常用于指代比赛中的第三名,也可以指铜质的牌子或标志。在体育语境中,常与金牌、银牌并列使用。
Huy chương đồng thường dùng để chỉ vị trí thứ ba trong thi đấu, cũng có thể chỉ tấm biển làm bằng đồng. Trong ngữ cảnh thể thao, thường được dùng cùng với huy chương vàng và bạc.
Ví dụ
- 1 她在奥运会上获得了铜牌。 (Cô ấy đã giành được huy chương đồng tại Thế vận hội.)
- 2 这次比赛他只拿了铜牌,有些失望。 (Trong cuộc thi lần này, anh ấy chỉ giành được huy chương đồng, hơi thất vọng.)
- 3 铜牌虽然不如金牌,但也是荣誉的象征。 (Huy chương đồng tuy không bằng huy chương vàng, nhưng cũng là biểu tượng của vinh dự.)
- 4 博物馆里陈列着一块古老的铜牌。 (Trong bảo tàng trưng bày một tấm biển đồng cổ.)
- 5 他为国家赢得了第一枚奥运铜牌。 (Anh ấy đã giành cho đất nước tấm huy chương đồng Olympic đầu tiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản