Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 铭记

铭记

míng jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • khắc ghi
  • ghi nhớ

Định nghĩa

深深地记在心里;永远不忘。

Ghi nhớ sâu sắc trong lòng; không bao giờ quên.

Cách dùng

用于指记住重要的事情、教训、恩情等,常带郑重、庄重的色彩。常用于书面语或正式场合。

Dùng để chỉ việc ghi nhớ những điều quan trọng như sự kiện, bài học, ân tình... thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc. Hay dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.

Ví dụ

  • 1 我们会永远铭记这段历史。 (Chúng ta sẽ mãi mãi ghi nhớ đoạn lịch sử này.)
  • 2 老师的教诲我铭记在心。 (Lời dạy của thầy cô tôi khắc ghi trong lòng.)
  • 3 铭记历史,是为了更好地面向未来。 (Ghi nhớ lịch sử là để hướng tới tương lai tốt đẹp hơn.)
  • 4 我们应该铭记那些为国牺牲的英雄。 (Chúng ta nên ghi nhớ những anh hùng đã hy sinh vì đất nước.)
  • 5 她的话我一直铭记不忘。 (Lời nói của cô ấy tôi luôn ghi nhớ không quên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome